TrungTamNhanSu.comTrung Tâm Nhân Sự
Đánh giá hiệu suất

Đánh giá hiệu suất nhân viên là gì: mục đích, chu kỳ và các phương pháp chính

Đánh giá hiệu suất là việc đo và trao đổi về kết quả, hành vi làm việc của nhân viên trong một kỳ. Bốn mục đích hay bị trộn lẫn, sáu phương pháp và cách chọn chu kỳ.

Over-the-shoulder view of a Vietnamese manager and employee talking across a light wooden table in a quiet glass meeting room, blank notebooks, soft morning daylight, muted teal palette

Đánh giá hiệu suất nhân viên là quá trình định kỳ đo lường kết quả công việc và hành vi làm việc của một người so với kỳ vọng đã thống nhất, rồi dùng kết quả đó để ra quyết định và trao đổi với chính người được đánh giá. Kết quả thường được dùng cho bốn việc: trả lương thưởng, thăng tiến hoặc chấm dứt hợp đồng, phát triển năng lực, và gắn công việc cá nhân với mục tiêu tổ chức.

Cái khó không nằm ở biểu mẫu mà ở chỗ bốn mục đích ấy kéo hệ thống về những hướng ngược nhau. Khi điểm số quyết định tiền thưởng, người được đánh giá có lý do để giấu điểm yếu, còn người đánh giá có lý do để chấm rộng tay cho êm. Khi mục đích là phát triển, người ta cần sự thẳng thắn về điểm yếu. Một hệ thống tốt phải chọn rõ ưu tiên hoặc tách các cuộc trò chuyện ra.

Phần dưới giải thích sự khác nhau giữa đánh giá và quản lý hiệu suất, lịch sử ngắn của các phương pháp, bảng so sánh sáu cách đánh giá phổ biến và các bước dựng một quy trình vừa sức cho doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Đánh giá hiệu suất và quản lý hiệu suất khác nhau thế nào

Trong tài liệu học thuật, performance appraisal (đánh giá hiệu suất) chỉ một sự kiện: người quản lý chấm điểm hoặc nhận xét nhân viên vào một thời điểm, thường là cuối năm. Performance management (quản lý hiệu suất) là cả một chu trình liên tục gồm đặt mục tiêu, theo dõi, phản hồi, hỗ trợ, đánh giá và ra quyết định. Herman Aguinis, tác giả giáo trình được dùng rộng rãi về chủ đề này, nhấn mạnh rằng một tổ chức có thể có biểu mẫu đánh giá rất chỉn chu mà vẫn không hề quản lý hiệu suất, nếu suốt mười một tháng không ai nói chuyện về công việc.

Sự phân biệt này có hệ quả thực tế. Nhiều doanh nghiệp Việt Nam than phiền rằng đợt xếp loại A, B, C cuối năm tốn công mà không đổi được gì. Nguyên nhân thường là họ chỉ có sự kiện đánh giá, còn chu trình quanh nó thì trống: mục tiêu đầu năm mơ hồ, giữa năm không ai xem lại, đến cuối năm người quản lý dựa vào trí nhớ về vài tuần gần nhất. Điểm số khi đó phản ánh ấn tượng của người chấm nhiều hơn công việc của người được chấm.

Vì vậy, câu hỏi đầu tiên khi thiết kế không phải "dùng mẫu nào" mà là "giữa hai lần đánh giá chính thức, người quản lý và nhân viên trao đổi về công việc như thế nào". Biểu mẫu chỉ ghi lại những gì đã diễn ra trong các cuộc trao đổi ấy.

Bốn mục đích hay bị trộn lẫn

Mục đích hành chính. Dùng kết quả để quyết định tăng lương, thưởng, thăng chức, điều chuyển, chấm dứt hợp đồng. Mục đích này cần điểm số so sánh được giữa người với người và có hồ sơ để giải trình khi có tranh chấp.

Mục đích phát triển. Giúp nhân viên biết mình làm tốt gì, cần cải thiện gì, cần học gì tiếp theo. Mục đích này cần nhận xét cụ thể, gắn với hành vi, và một bầu không khí đủ an toàn để người ta thừa nhận điểm yếu.

Mục đích chiến lược. Nối mục tiêu cá nhân với mục tiêu phòng ban và công ty, để mỗi người biết công việc của mình đóng góp vào đâu. Đây là phần các phương pháp theo mục tiêu như MBO hay OKR nhắm tới.

Mục đích lưu hồ sơ. Tạo bằng chứng có ngày tháng về kết quả và các lần trao đổi, phục vụ quyết định nhân sự và nghĩa vụ pháp lý. Ở Việt Nam, khi doanh nghiệp muốn xử lý trường hợp người lao động thường xuyên không hoàn thành công việc, tiêu chí đánh giá phải được quy định trong quy chế của doanh nghiệp; nên kiểm Bộ luật Lao động và văn bản hướng dẫn hiện hành.

Vì sao chúng xung đột. Từ năm 1965, nhóm nghiên cứu của Herbert Meyer, Emanuel Kay và John French tại General Electric đăng trên Harvard Business Review bài "Split Roles in Performance Appraisal". Họ quan sát rằng khi buổi đánh giá vừa bàn tiền vừa góp ý phát triển, lời phê bình làm nhân viên phòng thủ và ít cải thiện. Khuyến nghị tách hai cuộc trò chuyện đến nay vẫn được nhiều tổ chức áp dụng. Các nghiên cứu sau đó của Jeanette Cleveland, Kevin Murphy và cộng sự cũng ghi nhận cùng một mâu thuẫn giữa mục đích so sánh giữa người với người và mục đích phát triển từng người.

Lịch sử ngắn của các phương pháp đánh giá

Hiểu phương pháp ra đời để giải quyết vấn đề gì giúp bạn tránh bê nguyên một công cụ vào bối cảnh không hợp.

  • Đầu thế kỷ 20: quân đội Mỹ dùng thang chấm điểm sĩ quan theo nhiều phẩm chất trong Thế chiến thứ nhất; cách làm này lan sang doanh nghiệp dưới dạng thang điểm đồ hoạ, chấm từ 1 đến 5 cho các mục như "chất lượng", "tinh thần hợp tác".
  • 1920: Edward Thorndike mô tả hiệu ứng hào quang khi phân tích cách cấp chỉ huy chấm điểm binh sĩ: các phẩm chất vốn khác nhau lại được chấm gần giống nhau, cho thấy người chấm bị một ấn tượng chung chi phối.
  • 1954: Peter Drucker trình bày quản trị theo mục tiêu trong cuốn "The Practice of Management"; cũng năm đó John Flanagan công bố kỹ thuật sự kiện then chốt, ghi lại các hành vi cụ thể dẫn đến thành công hoặc thất bại.
  • 1963: Patricia Smith và Lorne Kendall đề xuất thang đánh giá neo hành vi (BARS), mỗi mức điểm được mô tả bằng một hành vi quan sát được thay vì tính từ chung chung.
  • Thập niên 1980–1990: xếp hạng bắt buộc theo đường cong phổ biến ở các tập đoàn lớn; đánh giá 360 độ lan rộng như công cụ phát triển lãnh đạo.
  • 2012–2016: Adobe, Deloitte, Accenture và nhiều công ty khác công bố bỏ hoặc thu gọn đánh giá năm, chuyển sang trò chuyện định kỳ ngắn. Peter Cappelli và Anna Tavis gọi đây là "cuộc cách mạng quản lý hiệu suất" trong bài trên Harvard Business Review năm 2016.
  • Hiện nay: phần lớn tổ chức dùng mô hình lai, có trao đổi thường xuyên nhưng vẫn giữ một mốc đánh giá chính thức để quyết định lương thưởng.

So sánh sáu phương pháp đánh giá phổ biến

Không có phương pháp tốt nhất cho mọi vị trí. Nhiều doanh nghiệp kết hợp hai cách: một phần đánh giá kết quả theo mục tiêu, một phần đánh giá hành vi theo thang mô tả.

Phương phápCách làmĐiểm mạnhĐiểm yếuHợp với
Thang điểm đồ hoạChấm 1–5 cho từng tiêu chí chungNhanh, dễ tổng hợpTiêu chí mơ hồ, dễ thiên kiếnDoanh nghiệp mới bắt đầu, cần đơn giản
Thang neo hành vi (BARS)Mỗi mức điểm gắn một mô tả hành viRõ ràng, giảm tranh cãiTốn công xây dựng cho từng nhóm vị tríVị trí đông người, việc lặp lại như bán hàng, chăm sóc khách hàng
Theo mục tiêu (MBO, KPI, OKR)So kết quả với mục tiêu đặt đầu kỳGắn với chiến lược, đo đượcBỏ qua cách làm; dễ bị "chơi" chỉ sốVị trí có đầu ra đo được
So sánh, xếp hạngXếp nhân viên theo thứ tự hoặc vào tỷ lệ định sẵnBuộc phân biệt người giỏi và yếuPhá hợp tác, sai với nhóm nhỏHiếm khi nên dùng nguyên dạng
Đánh giá 360 độThu nhận xét từ cấp trên, đồng nghiệp, cấp dưới, khách hàngNhiều góc nhìn về hành viTốn công, dễ méo khi gắn với tiềnPhát triển quản lý cấp trung trở lên
Nhật ký sự kiện then chốtGhi các việc cụ thể trong suốt kỳChống thiên kiến gần đây, có bằng chứngCần kỷ luật ghi chép của người quản lýBổ trợ cho mọi phương pháp khác

Một nguyên tắc chọn nhanh: vị trí nào có đầu ra đo được và người đó kiểm soát được phần lớn kết quả thì nặng về mục tiêu; vị trí nào kết quả phụ thuộc nhiều người hoặc khó đo trong một kỳ, như nghiên cứu, pháp chế, nhân sự, thì nặng về hành vi và mốc công việc.

Chọn chu kỳ đánh giá: năm, quý hay liên tục

Chu kỳ năm phù hợp với nhịp ngân sách và tăng lương, nhưng quá dài để điều chỉnh công việc. Một vấn đề phát sinh từ tháng Ba mà đến tháng Mười Hai mới được nói ra thì đã thành thói quen, và người được đánh giá có quyền thắc mắc vì sao không ai bảo sớm hơn. Chu kỳ quý theo kịp thay đổi mục tiêu, nhưng nếu mỗi quý đều làm đầy đủ biểu mẫu thì người quản lý một nhóm mười người sẽ mất nhiều ngày công mỗi năm chỉ để điền form.

Cách nhiều tổ chức chọn là tách hai nhịp: trao đổi ngắn hằng tuần hoặc hai tuần một lần về công việc đang làm, xem lại mục tiêu theo quý, và một mốc chính thức mỗi năm hoặc nửa năm để quyết định lương thưởng. Mốc chính thức khi đó chỉ tổng hợp những gì đã trao đổi, không có bất ngờ.

Với doanh nghiệp theo mùa vụ, như bán lẻ cuối năm hay nông sản theo vụ, nên đặt mốc đánh giá sau mùa cao điểm chứ không cứng nhắc theo năm dương lịch, để kết quả của mùa quan trọng nhất còn rõ trong trí nhớ của cả hai bên và việc đánh giá không chồng lên lúc bận nhất.

Hiểu lầm phổ biến và thực tế

Hiểu lầm: biểu mẫu càng chi tiết thì đánh giá càng chính xác. Thực tế độ chính xác phụ thuộc vào việc người chấm có quan sát đủ và có tiêu chuẩn chung hay không. Một biểu mẫu ba mươi tiêu chí chỉ làm người chấm mệt và chấm theo cảm giác chung, đúng hiện tượng hào quang mà Thorndike mô tả.

Hiểu lầm: điểm đánh giá phản ánh năng lực của người được đánh giá. Nghiên cứu của Steven Scullen, Michael Mount và Maynard Goff năm 2000 cho thấy phần lớn chênh lệch trong điểm đánh giá đến từ đặc điểm riêng của người chấm, không phải người được chấm. Điểm số luôn là dữ liệu về cả hai người.

Hiểu lầm: bỏ đánh giá năm là bỏ đánh giá. Các công ty bỏ đánh giá năm vẫn phải quyết định lương thưởng. Họ thay một sự kiện lớn bằng nhiều cuộc trao đổi nhỏ và một bước hiệu chỉnh giữa các quản lý, chứ không ngừng phân biệt người làm tốt với người làm chưa tốt.

Hiểu lầm: nhân viên ghét bị đánh giá. Khảo sát ở nhiều nơi cho thấy điều người lao động phàn nàn thường là đánh giá không công bằng, không rõ tiêu chí, hoặc không dẫn tới gì, chứ không phải việc được nhận xét. Người làm tốt thường muốn được ghi nhận rõ ràng.

Dựng quy trình cho doanh nghiệp vừa và nhỏ

Các bước dưới đây làm được trong một quý, không cần phần mềm chuyên dụng ở giai đoạn đầu.

  1. Viết rõ mục đích chính của hệ thống trong một câu, chẳng hạn "chia thưởng cuối năm công bằng và có căn cứ" hoặc "giúp quản lý mới biết kèm cặp nhân viên". Mục đích quyết định mọi lựa chọn sau.
  2. Chọn hai phần đánh giá: kết quả (ba đến năm mục tiêu cho mỗi người) và hành vi (ba đến năm năng lực chung của công ty, mỗi năng lực có mô tả mức).
  3. Đặt mục tiêu đầu kỳ bằng văn bản, người quản lý và nhân viên cùng ký xác nhận, để cuối kỳ không tranh luận về chuyện ai đã hứa gì.
  4. Quy định nhịp trao đổi giữa kỳ: tối thiểu mỗi tháng một buổi ba mươi phút, có ghi chú ngắn vào hồ sơ.
  5. Huấn luyện người quản lý về cách ghi nhận sự kiện cụ thể, các lỗi đánh giá phổ biến và cách mở cuộc trò chuyện khó.
  6. Tổ chức buổi hiệu chỉnh trước khi chốt điểm: các quản lý cùng cấp đặt kết quả cạnh nhau, giải thích những điểm cao nhất và thấp nhất.
  7. Đo lại hệ thống sau một chu kỳ: tỷ lệ hoàn thành đúng hạn, phân bố điểm giữa các phòng, khảo sát ngắn xem nhân viên có thấy công bằng không.

Đừng gắn ngay toàn bộ tiền thưởng vào hệ thống mới ở chu kỳ đầu tiên. Chạy thử một kỳ, sửa tiêu chí và cách chấm, rồi mới tăng dần mức độ gắn với lương thưởng.

Câu hỏi thường gặp

Có nên cho nhân viên tự đánh giá trước buổi đánh giá không?

Nên, nhưng dùng như điểm khởi đầu cuộc trò chuyện chứ không cộng thẳng vào điểm. Các phân tích tổng hợp cho thấy tự đánh giá thường cao hơn đánh giá của cấp trên và tương quan giữa hai bên chỉ ở mức vừa. Giá trị của tự đánh giá nằm ở chỗ lộ ra khoảng chênh nhận thức cần bàn.

Đánh giá hiệu suất có bắt buộc theo luật lao động Việt Nam không?

Luật không buộc doanh nghiệp phải có hệ thống đánh giá hiệu suất định kỳ. Tuy nhiên, nếu muốn dùng căn cứ người lao động thường xuyên không hoàn thành công việc để xử lý hợp đồng, doanh nghiệp cần có tiêu chí đánh giá trong quy chế. Nên kiểm Bộ luật Lao động và hỏi chuyên gia pháp lý trước khi áp dụng.

Thang điểm 5 mức hay 3 mức tốt hơn?

Thang 3 mức (chưa đạt, đạt, vượt) dễ thống nhất và giảm tranh cãi nhỏ nhặt nhưng ít phân biệt. Thang 5 mức chi tiết hơn nhưng người chấm hay dồn vào mức 3 và 4. Điều quan trọng hơn số mức là mô tả của từng mức có cụ thể đến mức hai người chấm độc lập cho cùng kết quả hay không.

Nhân viên mới vào giữa kỳ thì đánh giá thế nào?

Thường có hai cách: đánh giá theo mục tiêu thử việc hoặc mục tiêu riêng cho thời gian thực tế làm việc, và tính lương thưởng theo tỷ lệ thời gian. Không nên so sánh trực tiếp họ với người đã làm trọn kỳ trong buổi hiệu chỉnh, vì khối lượng kết quả khác nhau do thời gian chứ không do năng lực.

Ai nên được xem kết quả đánh giá của một nhân viên?

Thông thường chỉ người được đánh giá, quản lý trực tiếp, quản lý cấp trên và bộ phận nhân sự. Kết quả đánh giá là dữ liệu cá nhân nhạy cảm, nên được phân quyền truy cập rõ ràng và lưu trữ an toàn, tránh để bảng điểm cả phòng lưu hành tự do trong nhóm chat.

Có nên đánh giá cả thái độ không?

Nên đánh giá hành vi quan sát được thay vì "thái độ" chung chung. Thay vì chấm "thái độ tích cực", hãy mô tả hành vi như "báo trước khi trễ hạn", "chủ động hỗ trợ đồng nghiệp khi cao điểm". Hành vi cụ thể vừa công bằng hơn vừa cho người được đánh giá biết phải làm gì khác đi.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.